đầu quân
Sau nhiều năm lang bạt, cuối cùng anh ấy cũng đầu quân cho một công ty công nghệ lớn.
Định nghĩa
- Động từ (cũ):
- Gia nhập quân đội, tòng quân: Hành động tự nguyện hoặc bị động tham gia vào lực lượng quân sự, trở thành một người lính.
- Gia nhập một tổ chức, phe nhóm: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tham gia, đứng về phía một tổ chức, tập thể, hoặc phe phái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Năm 18 tuổi, ông nội tôi đã đầu quân vào bộ đội cụ Hồ. (Khi 18 tuổi, ông nội tôi đã gia nhập quân đội của Bác Hồ.)
- Sau nhiều năm lang bạt, cuối cùng anh ấy cũng đầu quân cho một công ty công nghệ lớn. (Sau nhiều năm phiêu bạt, cuối cùng anh ấy cũng gia nhập một công ty công nghệ lớn.)
- Vị tướng tài ba ấy đã thu phục được nhiều nhân tài về đầu quân dưới trướng của mình. (Vị tướng tài ba ấy đã thu phục được nhiều nhân tài về gia nhập dưới quyền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đầu quân cho/từ/về phe...": Nhấn mạnh đối tượng hoặc tổ chức mà người đó gia nhập.
- Anh ta quyết định đầu quân cho phe đối lập sau khi bất đồng quan điểm. (Anh ta quyết định gia nhập phe đối lập sau khi bất đồng quan điểm.)
- "được/rủ/chiêu mộ... đầu quân": Diễn tả hành động được mời gọi, thu hút để tham gia.
- Cầu thủ trẻ tài năng đó được nhiều câu lạc bộ lớn chiêu mộ đầu quân. (Cầu thủ trẻ tài năng đó được nhiều câu lạc bộ lớn mời gọi gia nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhập ngũ (động từ): Vào quân đội (thường do nghĩa vụ pháp định, ít mang sắc thái tự nguyện hoặc cổ kính như "đầu quân").
- Anh ấy vừa nhập ngũ tháng trước. (Anh ấy vừa vào quân đội tháng trước.)
- Gia nhập (động từ): Tham gia vào một tổ chức, đoàn thể (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Cô ấy gia nhập công ty với tư cách là thực tập sinh. (Cô ấy tham gia công ty với tư cách là thực tập sinh.)
- Tòng quân (động từ, cũ): Đi lính, gia nhập quân đội (gần nghĩa nhất với "đầu quân").
- Thanh niên thời loạn lạc thường phải tòng quân. (Thanh niên thời loạn lạc thường phải đi lính.)
Từ đồng nghĩa
- Tòng quân: Đi lính, gia nhập quân ngũ.
- Gia nhập: Tham gia vào một tổ chức, hội nhóm.
- Theo về: Đến và phục vụ cho một thế lực, phe nhóm nào đó (thường dùng trong văn chương, lịch sử).
Từ trái nghĩa
- Giải ngũ: Rời khỏi quân ngũ, hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
- Rời bỏ: Rời khỏi một tổ chức, phe nhóm.
- Phản bội: Chống lại, quay lưng với tổ chức, phe nhóm mà mình từng thuộc về.